air traveller
Định nghĩa
Danh từ: air traveller (hành khách đi máy bay) chỉ một người di chuyển bằng máy bay.
Ví dụ sử dụng
- (Mọi hành khách đi máy bay đều phải qua kiểm tra an ninh trước khi lên máy bay.)
- (Sân bay cung cấp phòng chờ đặc biệt cho hành khách đi máy bay thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Frequent air traveller": hành khách bay thường xuyên, thường có thẻ thành viên ưu đãi.
- Frequent air travellers often accumulate miles for free flights. (Hành khách bay thường xuyên thường tích lũy dặm bay để đổi vé miễn phí.)
- "First-time air traveller": hành khách đi máy bay lần đầu.
- The airline offers a guide for first-time air travellers. (Hãng hàng không cung cấp hướng dẫn cho hành khách đi máy bay lần đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Air travel (danh từ): việc di chuyển bằng máy bay nói chung.
- Air travel has become more affordable in recent years. (Việc đi lại bằng máy bay đã trở nên phải chăng hơn trong những năm gần đây.)
- Traveller (danh từ): người đi du lịch, có thể bao gồm cả đi bằng các phương tiện khác.
Từ đồng nghĩa
- Passenger: hành khách (thường dùng cho tất cả các phương tiện giao thông công cộng).
- Flyer: người bay, thường dùng không chính thức để chỉ hành khách đi máy bay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "air traveller", nhưng có thể dùng: - Fly with: bay cùng (hãng hàng không). - She often flies with Vietnam Airlines. (Cô ấy thường bay với Vietnam Airlines.)
Thành ngữ liên quan
- "Jet setter": người giàu có thường xuyên đi máy bay đến các địa điểm sang trọng.
- He is a jet setter who travels to Paris and Tokyo every month. (Anh ấy là một người giàu có thường xuyên bay đến Paris và Tokyo mỗi tháng.)
- "Air miles": dặm bay tích lũy.
- She earned enough air miles for a free ticket. (Cô ấy đã tích lũy đủ dặm bay để có một vé miễn phí.)